| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Dương Thị Hồng Minh | TKSH-00034 | Để học tốt sinh học lớp 6 | NGUYỄN VĂN SANG | 24/04/2026 | 36 |
| 2 | Dương Thị Hồng Minh | TKSH-00038 | Thực hành sinh học 8 | LÊ NGỌC LẬP | 24/04/2026 | 36 |
| 3 | Dương Thị Hồng Minh | TKSH-00082 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra sinh học 9 | NGUYỄN THẾ GIANG | 24/04/2026 | 36 |
| 4 | Dương Thị Hồng Minh | TKSH-00042 | Để học tốt sinh học 6 | NGUYỄN VĂN SANG | 24/04/2026 | 36 |
| 5 | Nguyễn Thị Ngà | SNV-01560 | Khoa học tự nhiên 9 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 263 |
| 6 | Nguyễn Thị Ngà | SNV-01360 | Khoa học tự nhiên 7 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 263 |
| 7 | Nguyễn Thị Ngà | SNV-01440 | Khoa học tự nhiên 8 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 263 |
| 8 | Nguyễn Thị Ngà | SGK9-00116 | Khoa học tự nhiên 9 (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 263 |
| 9 | Nguyễn Thị Ngà | SGK9-00127 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 263 |
| 10 | Nguyễn Thị Ngà | SGK8-00275 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 263 |
| 11 | Nguyễn Thị Ngà | SGK8-00036 | Khoa học tự nhiên 8 (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 263 |
| 12 | Nguyễn Thị Ngà | TKHH-00032 | BD hóa học THCS | VŨ ANH TUẤN | 08/12/2025 | 173 |
| 13 | Nguyễn Thị Ngà | TKHH-00044 | Luyện tập và tự kiểm tra đánh giá theo chuẩn kiến thức kĩ năng hóa học 8 | NGUYỄN CƯƠNG | 20/10/2025 | 222 |
| 14 | Nguyễn Thị Ngà | TKHH-00087 | 400 bài tập hóa học THCS 9 | NGÔ NGỌC AN | 20/10/2025 | 222 |
| 15 | Nguyễn Thị Ngà | TKHH-00143 | Hoa học 9 bài tập và phương pháp giải | PHẠM SĨ LỰU | 13/01/2026 | 137 |
| 16 | Trịnh Tân Long | SNV-01546 | Giáo dục thể chất 9 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 264 |
| 17 | Trịnh Tân Long | SNV-01431 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 264 |
| 18 | Trịnh Tân Long | SNV-01373 | Giáo dục thể chất 7 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 264 |
| 19 | Trịnh Tân Long | SNV-01281 | Giáo dục thể chất 6 sách giáo viên (cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 264 |
| 20 | Trịnh Tân Long | SGK8-00010 | Giáo dục thể chất 8 (Cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 264 |
| 21 | Trịnh Tân Long | SGK7-00279 | Giáo dục thể chất 7 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 264 |
| 22 | Trịnh Tân Long | SGK6-00177 | Giáo dục thể chất 6 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 264 |
| 23 | Vũ Tiến Huy | SNV-01542 | Công nghệ 9 định hướng nghề nghiệp mô đun trồng cây ăn quả : sách giáo viên (Cánh diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 13/10/2025 | 229 |
| 24 | Vũ Tiến Huy | SNV-01430 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 13/10/2025 | 229 |
| 25 | Vũ Tiến Huy | SNV-01370 | Giáo dục thể chất 7 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 229 |
| 26 | Vũ Tiến Huy | SNV-01280 | Giáo dục thể chất 6 sách giáo viên (cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 229 |
| 27 | Vũ Tiến Huy | SGK8-00011 | Bài tập công nghệ 8 (Cánh diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 13/10/2025 | 229 |
| 28 | Vũ Tiến Huy | SGK7-00278 | Giáo dục thể chất 7 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 229 |
| 29 | Vũ Tiến Huy | SGK6-00178 | Giáo dục thể chất 6 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 229 |