| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Trịnh Tân Long | SNV-01546 | Giáo dục thể chất 9 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 238 |
| 2 | Trịnh Tân Long | SNV-01431 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 238 |
| 3 | Trịnh Tân Long | SNV-01373 | Giáo dục thể chất 7 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 238 |
| 4 | Trịnh Tân Long | SNV-01281 | Giáo dục thể chất 6 sách giáo viên (cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 238 |
| 5 | Trịnh Tân Long | SGK8-00010 | Giáo dục thể chất 8 (Cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 238 |
| 6 | Trịnh Tân Long | SGK7-00279 | Giáo dục thể chất 7 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 238 |
| 7 | Trịnh Tân Long | SGK6-00177 | Giáo dục thể chất 6 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 238 |
| 8 | Vũ Tiến Huy | SNV-01542 | Công nghệ 9 định hướng nghề nghiệp mô đun trồng cây ăn quả : sách giáo viên (Cánh diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 13/10/2025 | 203 |
| 9 | Vũ Tiến Huy | SNV-01430 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 13/10/2025 | 203 |
| 10 | Vũ Tiến Huy | SNV-01370 | Giáo dục thể chất 7 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 203 |
| 11 | Vũ Tiến Huy | SNV-01280 | Giáo dục thể chất 6 sách giáo viên (cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 203 |
| 12 | Vũ Tiến Huy | SGK8-00011 | Bài tập công nghệ 8 (Cánh diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 13/10/2025 | 203 |
| 13 | Vũ Tiến Huy | SGK7-00278 | Giáo dục thể chất 7 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 203 |
| 14 | Vũ Tiến Huy | SGK6-00178 | Giáo dục thể chất 6 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 203 |