| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Minh Khuê | 6 B1 | TKNV-00108 | Học tốt ngữ văn 6 tập 1 | TRẦN CÔNG TÙNG | 30/04/2026 | 112 |
| 2 | Bùi Minh Khuê | 6 B1 | TKNV-00130 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 26/03/2026 | 147 |
| 3 | Bùi Minh Khuê | 6 B1 | TKNV-00134 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | CAO BÍCH XUÂN | 02/04/2026 | 140 |
| 4 | Bùi Thu Hiền | 6 B1 | TKTO-00352 | Rèn luyện kĩ năng giải toán THCS | LÊ THỐNG NHẤT | 08/01/2026 | 224 |
| 5 | Bùi Thu Hiền | 6 B1 | TKNV-00032 | Nhà văn của các em | NGUYỄN AN | 19/03/2026 | 154 |
| 6 | Bùi Thu Hiền | 6 B1 | TKNV-00037 | Thơ nhà giáo Hải Dương | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/04/2026 | 119 |
| 7 | Bùi Thu Hiền | 6 B1 | SDD-00102 | Làm một người trung thực | TRÍ ĐỨC | 23/04/2026 | 119 |
| 8 | Bùi Thu Hiền | 6 B1 | STN-00098 | Tứ tử trình làng | HUỆ VĂN | 08/01/2026 | 224 |
| 9 | Đào Lê Minh Châu | 6 B1 | TKNV-00035 | Thơ nhà giáo Hải Dương | NHIỀU TÁC GIẢ | 25/09/2025 | 329 |
| 10 | Đào Lê Minh Châu | 6 B1 | TKNV-00036 | Thơ nhà giáo Hải Dương | NHIỀU TÁC GIẢ | 16/10/2025 | 308 |
| 11 | Đào Lê Minh Châu | 6 B1 | TKTO-00048 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 22/01/2026 | 210 |
| 12 | Dương Gia Bảo | 6 B1 | STN-00092 | Thần đồng đất việt tập 69: đội quân thú vật | NHIỀU TÁC GIẢ | 18/09/2025 | 336 |
| 13 | Dương Gia Bảo | 6 B1 | STN-00076 | Kính vạn hoa tập 22 tấm huy chương vàng | NGUYỄN NHẬT ÁNH | 08/01/2026 | 224 |
| 14 | Dương Gia Huy | 6 B1 | TKNV-00091 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 6 | LÊ ANH XUÂN | 08/09/2025 | 346 |
| 15 | Dương Gia Huy | 6 B1 | TKNV-00098 | Tuyển tập 150 bài làm văn hay 6 | THÁI QUANG VINH | 30/04/2026 | 112 |
| 16 | Dương Gia Huy | 6 B1 | TKNV-00110 | Học tốt ngữ văn 6 tập 1 | TRẦN CÔNG TÙNG | 10/04/2026 | 132 |
| 17 | Dương Thị Hồng Minh | | TKSH-00034 | Để học tốt sinh học lớp 6 | NGUYỄN VĂN SANG | 24/04/2026 | 118 |
| 18 | Dương Thị Hồng Minh | | TKSH-00038 | Thực hành sinh học 8 | LÊ NGỌC LẬP | 24/04/2026 | 118 |
| 19 | Dương Thị Hồng Minh | | TKSH-00082 | Kĩ năng làm đề thi và kiểm tra sinh học 9 | NGUYỄN THẾ GIANG | 24/04/2026 | 118 |
| 20 | Dương Thị Hồng Minh | | TKSH-00042 | Để học tốt sinh học 6 | NGUYỄN VĂN SANG | 24/04/2026 | 118 |
| 21 | Hoàng Thùy Anh | 6 B1 | TKTO-00015 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 13/11/2025 | 280 |
| 22 | Hoàng Thùy Anh | 6 B1 | TKTO-00040 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 18/09/2025 | 336 |
| 23 | Hoàng Thùy Anh | 6 B1 | TKTO-00036 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 02/10/2025 | 322 |
| 24 | Lê Duy Bách | 6 B1 | STN-00039 | 5 sài gòn tập 16 mèo đen beo đốm | BÙI CHÍ VINH | 18/09/2025 | 336 |
| 25 | Lê Duy Bách | 6 B1 | SDD-00045 | Tục ngữ ca dao Việt Nam về giáo dục đạo đức | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 02/10/2025 | 322 |
| 26 | Lê Duy Bách | 6 B1 | TKNV-00014 | Văn học dân gian Việt Nam | ĐINH GIA KHÁNH | 11/12/2025 | 252 |
| 27 | Lê Minh Quân | 6 B1 | SDD-00023 | Đỉnh lũ tuổi thơ | LƯƠNG MINH HINH | 18/09/2025 | 336 |
| 28 | Lê Minh Quân | 6 B1 | TKNV-00003 | Phong cách học tiếng việt | ĐINH TRỌNG LẠC | 02/10/2025 | 322 |
| 29 | Lê Minh Quân | 6 B1 | TKNV-00018 | Làng Tuyên tập 3 | HỒ QUỐC PHƯƠNG | 13/11/2025 | 280 |
| 30 | Nguyễn Đức Huy | 6 B1 | TKTO-00454 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 26/03/2026 | 147 |
| 31 | Nguyễn Đức Huy | 6 B1 | TKTO-00476 | Toán cơ bản và nâng cao THCS tập 1 | VŨ THẾ HỰU | 19/03/2026 | 154 |
| 32 | Nguyễn Đức Huy | 6 B1 | TKTO-00489 | Toán nâng cao và các chuyên đề toán 6 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/10/2025 | 308 |
| 33 | Nguyễn Đức Huy | 6 B1 | TKTO-00622 | Để học tốt toán 6 | ĐĂNG THANH SƠN | 26/02/2026 | 175 |
| 34 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B1 | STN-00023 | Măng mọc trong lửa | PHAN TỨ | 11/09/2025 | 343 |
| 35 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B1 | TKNV-00004 | Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn | TRƯƠNG CHÍNH | 12/03/2026 | 161 |
| 36 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B1 | TKNV-00020 | Dày và học từ láy ở trường phổ thông | HÀ QUANG NĂNG | 16/10/2025 | 308 |
| 37 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B1 | TKNV-00029 | Điển tích văn học một trăm truyện hay đông tây kim cổ | MAI THỤC | 27/11/2025 | 266 |
| 38 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B1 | TKNV-00033 | Tiếng Việt lí thú cái hay, cái đẹp của từ ngữ Tiếng Việt tập 1 | TRỊNH MẠNH | 26/02/2026 | 175 |
| 39 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B1 | TKNV-00034 | Xông vào dông bão | ĐA-NI-IN GRA-NIN | 25/09/2025 | 329 |
| 40 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B1 | TKTO-00083 | Toán cơ bản và nâng cao THCS tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 16/10/2025 | 308 |
| 41 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B1 | TKTO-00092 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6 tập 1 | VŨ THẾ HỰU | 26/02/2026 | 175 |
| 42 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B1 | TKTO-00098 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6 tập 1 | VŨ THẾ HỰU | 12/03/2026 | 161 |
| 43 | Nguyễn Hải Đăng | 6 B1 | TKTO-00104 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6 tập 1 | VŨ THẾ HỰU | 12/03/2026 | 161 |
| 44 | Nguyễn Kim Khánh | 6 A3 | TKNV-00141 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | CAO BÍCH XUÂN | 26/11/2025 | 267 |
| 45 | Nguyễn Kim Khánh | 6 A3 | STN-00042 | 5 sài gòn tập 4 quyên tiểu muội | BÙI CHÍ VINH | 25/02/2026 | 176 |
| 46 | Nguyễn Kim Khánh | 6 A3 | STN-00049 | 5 sài gòn tập 22 đại hồng thủy | BÙI CHÍ VINH | 08/10/2025 | 316 |
| 47 | Nguyễn Mạnh Hiển | 6 B1 | TKNV-00042 | Thơ nhà giáo Hải Dương | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/04/2026 | 119 |
| 48 | Nguyễn Mạnh Hiển | 6 B1 | TKNV-00057 | Tuyển tập 150 bài làm văn hay lớp 6 | THÁI QUANG VINH | 23/10/2025 | 301 |
| 49 | Nguyễn Mạnh Hiển | 6 B1 | TKNV-00068 | Tuyển tập 270 đề và bài văn lớp 6 | THẢO BẢO MY | 19/03/2026 | 154 |
| 50 | Nguyễn Mạnh Hiển | 6 B1 | TKTO-00383 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán THCS quyển 6 tập 2 | HÀN LIÊN HẢI | 23/04/2026 | 119 |
| 51 | Nguyễn Mạnh Hiển | 6 B1 | TKTO-00388 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 09/04/2026 | 133 |
| 52 | Nguyễn Minh Khang | 6 B1 | TKTO-00626 | 500 bài toán chọn lọc 6 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 30/04/2026 | 112 |
| 53 | Nguyễn Minh Khang | 6 B1 | TKTO-00632 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 6 | VŨ HỮU BÌNH | 10/04/2026 | 132 |
| 54 | Nguyễn Minh Khang | 6 A3 | TKNV-00111 | Học tốt ngữ văn 6 tập 1 | TRẦN CÔNG TÙNG | 01/04/2026 | 141 |
| 55 | Nguyễn Minh Khang | 6 A3 | TKLS-00023 | Lịch sử đảng bộ và nhân dân thị trấn Phú Thái (1930 - 2000) | ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM, ĐẢNG BỘ THỊ TRẤN PHÚ THÁI | 25/02/2026 | 176 |
| 56 | Nguyễn Minh Khang | 6 A3 | TKDL-00021 | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa lí 7 | TRẦN TRỌNG XUÂN | 25/03/2026 | 148 |
| 57 | Nguyễn Thị Ngà | | SNV-01560 | Khoa học tự nhiên 9 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 345 |
| 58 | Nguyễn Thị Ngà | | SNV-01360 | Khoa học tự nhiên 7 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 345 |
| 59 | Nguyễn Thị Ngà | | SNV-01440 | Khoa học tự nhiên 8 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 345 |
| 60 | Nguyễn Thị Ngà | | SGK9-00116 | Khoa học tự nhiên 9 (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 345 |
| 61 | Nguyễn Thị Ngà | | SGK9-00127 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 345 |
| 62 | Nguyễn Thị Ngà | | SGK8-00275 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 345 |
| 63 | Nguyễn Thị Ngà | | SGK8-00036 | Khoa học tự nhiên 8 (kết nối tri thức với cuộc sống) | VŨ VĂN HÙNG | 09/09/2025 | 345 |
| 64 | Nguyễn Thị Ngà | | TKHH-00032 | BD hóa học THCS | VŨ ANH TUẤN | 08/12/2025 | 255 |
| 65 | Nguyễn Thị Ngà | | TKHH-00044 | Luyện tập và tự kiểm tra đánh giá theo chuẩn kiến thức kĩ năng hóa học 8 | NGUYỄN CƯƠNG | 20/10/2025 | 304 |
| 66 | Nguyễn Thị Ngà | | TKHH-00087 | 400 bài tập hóa học THCS 9 | NGÔ NGỌC AN | 20/10/2025 | 304 |
| 67 | Nguyễn Thị Ngà | | TKHH-00143 | Hoa học 9 bài tập và phương pháp giải | PHẠM SĨ LỰU | 13/01/2026 | 219 |
| 68 | Nguyễn Trọng Đạt | 6 B1 | TKNV-00616 | Bài tạp cơ bản và nâng cao theo chuyên đề ngữ văn 6 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 25/09/2025 | 329 |
| 69 | Nguyễn Trọng Đạt | 6 B1 | TKNV-00630 | Bồi dưỡng học sinh giỏi ngữ văn THCS quyển 2: dùng cho học sinh lớp 6 | ĐÕ NGỌC THỐNG | 16/10/2025 | 308 |
| 70 | Nguyễn Trọng Đạt | 6 B1 | TKNV-00657 | Lời bình 79 bài thơ của Bác Hồ | LÊ XUÂN ĐỨC | 22/01/2026 | 210 |
| 71 | Nguyễn Trọng Đạt | 6 B1 | TKNV-00661 | Tấn công | PHÙ THĂNG | 26/02/2026 | 175 |
| 72 | Nguyễn Trọng Đạt | 6 B1 | TKNV-00670 | Bài tập thực hành ngữ văn 6 tập 1 | TẠ ĐỨC HIỀN | 12/03/2026 | 161 |
| 73 | Nguyễn Trường An | 6 B1 | TKTO-00003 | Các dạng toán số học lớp 6 | LÊ HẢI CHÂU | 18/09/2025 | 336 |
| 74 | Nguyễn Trường An | 6 B1 | SDD-00034 | Cát cháy | THANH QUẾ | 02/10/2025 | 322 |
| 75 | Nguyễn Trường An | 6 B1 | STN-00024 | Một cần câu | TRẦN THANH ĐỊCH | 13/11/2025 | 280 |
| 76 | Nguyễn Trường An | 6 B1 | TKTO-00012 | Olympic toán học Châu Á Thái Bình Dương | NGUYỄN VĂN NHO | 11/12/2025 | 252 |
| 77 | Nguyễn Trường An | 6 B1 | STN-00022 | Công cống mùa thu | NGUYỄN CHU NHẠC | 08/01/2026 | 224 |
| 78 | Phạm Diệu Anh | 6 B1 | TKTO-00039 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 11/12/2025 | 252 |
| 79 | Phạm Diệu Anh | 6 B1 | TKTO-00051 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 13/11/2025 | 280 |
| 80 | Phạm Diệu Anh | 6 B1 | TKNV-00019 | Thơ ca ngôn ngữ tác giả và tác phẩm | LÊ ANH HIỀN | 11/12/2025 | 252 |
| 81 | Phạm Diệu Anh | 6 B1 | STN-00101 | Tứ tử trình làng | HUỆ VĂN | 08/01/2026 | 224 |
| 82 | Phạm Diệu Anh | 6 B1 | SDD-00035 | Cát cháy | THANH QUẾ | 08/01/2026 | 224 |
| 83 | Phạm Đức Hiếu | 6 B1 | TKTO-00407 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/04/2026 | 112 |
| 84 | Phạm Đức Hiếu | 6 B1 | TKTO-00443 | Toán BDHS lớp 6 | VŨ HỮU BÌNH | 10/04/2026 | 132 |
| 85 | Phạm Đức Hiếu | 6 B1 | TKTO-00448 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 6 tập 1 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 26/03/2026 | 147 |
| 86 | Phạm Đức Hiếu | 6 B1 | TKNV-00069 | Những bài làm văn mẫu lớp 6 | LÊ XUÂN ANH | 19/03/2026 | 154 |
| 87 | Phạm Đức Hiếu | 6 B1 | TKNV-00083 | 100 bài làm văn mẫu lớp 6 | NGUYỄN LÊ TUYẾT MAI | 26/02/2026 | 175 |
| 88 | Phan Nguyễn Đức Huy | 6 A3 | TKNV-00094 | Bồi dưỡng văn năng khiếu lớp 6 | THÁI QUANG VINH | 26/11/2025 | 267 |
| 89 | Phan Nguyễn Đức Huy | 6 A3 | TKNV-00104 | Để học tốt ngữ văn 6 tập 1 | VŨ NHO | 25/03/2026 | 148 |
| 90 | Phan Nguyễn Đức Huy | 6 A3 | STN-00037 | 5 sài gòn tập 17 mắt đại bàng | BÙI CHÍ VINH | 01/04/2026 | 141 |
| 91 | Phùng Hương Giang | 6 B1 | STN-00032 | Sáu người bạn đồng hành và bộ tóc giả màu đỏ | PAUL - JACQUES BONZON | 25/09/2025 | 329 |
| 92 | Phùng Hương Giang | 6 B1 | TKTO-00138 | Toán nâng cao 6 | PHAN VĂN ĐỨC | 16/10/2025 | 308 |
| 93 | Trần Bảo Hân | 6 B1 | TKTO-00249 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 23/10/2025 | 301 |
| 94 | Trần Bảo Hân | 6 B1 | TKTO-00324 | Các dạng toán số học lớp 6 | LÊ HẢI CHÂU | 19/03/2026 | 154 |
| 95 | Trần Bảo Hân | 6 B1 | TKTO-00335 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 6 | NGUYỄN ANH DŨNG | 16/04/2026 | 126 |
| 96 | Trần Bảo Hân | 6 B1 | SDD-00028 | Hạt nắng bé con | NGUYỄN MINH PHONG | 08/01/2026 | 224 |
| 97 | Trần Bảo Hân | 6 B1 | STKC-00086 | Thực hành âm nhạc 8 | NGUYỄN HỒNG TUẤN | 19/03/2026 | 154 |
| 98 | Trần Thị Ngọc Diệp | 6 B1 | TKTO-00050 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 25/09/2025 | 329 |
| 99 | Trần Thị Ngọc Diệp | 6 B1 | TKTO-00055 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 16/10/2025 | 308 |
| 100 | Trần Thị Ngọc Diệp | 6 B1 | TKNV-00039 | Thơ nhà giáo Hải Dương | NHIỀU TÁC GIẢ | 22/01/2026 | 210 |
| 101 | Trần Thị Ngọc Diệp | 6 B1 | TKNV-00612 | Tuyển chọn những bài văn đoạt giải quốc gia học sinh giỏi trung học phổ thông | NGUYỄN DUY KHA | 26/02/2026 | 175 |
| 102 | Trần Thị Ngọc Diệp | 6 B1 | SDD-00002 | Truyên đọc giáo dục công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 12/03/2026 | 161 |
| 103 | Trần Thị Ngọc Hân | 6 B1 | TKNV-00024 | Thơ Việt Nam 1954 - 1964 | MÃ GIANG LÂM | 19/03/2026 | 154 |
| 104 | Trần Thị Ngọc Hân | 6 B1 | TKTO-00354 | 360 bài toán chọn lọc hình học không gian | LÊ QUANG ÁNH | 23/10/2025 | 301 |
| 105 | Trần Thị Ngọc Hân | 6 B1 | TKNV-00043 | Thơ nhà giáo Hải Dương | NHIỀU TÁC GIẢ | 19/03/2026 | 154 |
| 106 | Trần Thu Hà | 6 B1 | TKTO-00141 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 6 - BD HSG | NGUYỄN ANH DŨNG | 23/10/2025 | 301 |
| 107 | Trần Thu Hà | 6 B1 | TKTO-00152 | Giải bài tập toán 6 tập 1 | PHẠM THÀNH LUÂN | 08/01/2026 | 224 |
| 108 | Trịnh Tân Long | | SNV-01546 | Giáo dục thể chất 9 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 346 |
| 109 | Trịnh Tân Long | | SNV-01431 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 346 |
| 110 | Trịnh Tân Long | | SNV-01373 | Giáo dục thể chất 7 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 346 |
| 111 | Trịnh Tân Long | | SNV-01281 | Giáo dục thể chất 6 sách giáo viên (cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 346 |
| 112 | Trịnh Tân Long | | SGK8-00010 | Giáo dục thể chất 8 (Cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 08/09/2025 | 346 |
| 113 | Trịnh Tân Long | | SGK7-00279 | Giáo dục thể chất 7 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 346 |
| 114 | Trịnh Tân Long | | SGK6-00177 | Giáo dục thể chất 6 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 08/09/2025 | 346 |
| 115 | Vũ Tiến Huy | | SNV-01542 | Công nghệ 9 định hướng nghề nghiệp mô đun trồng cây ăn quả : sách giáo viên (Cánh diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 13/10/2025 | 311 |
| 116 | Vũ Tiến Huy | | SNV-01430 | Giáo dục thể chất 8 sách giáo viên (cánh diều) | ĐINH QUANG NGỌC | 13/10/2025 | 311 |
| 117 | Vũ Tiến Huy | | SNV-01370 | Giáo dục thể chất 7 sách giáo viên (kết nối tri thức với cuộc sống) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 311 |
| 118 | Vũ Tiến Huy | | SNV-01280 | Giáo dục thể chất 6 sách giáo viên (cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 311 |
| 119 | Vũ Tiến Huy | | SGK8-00011 | Bài tập công nghệ 8 (Cánh diều) | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 13/10/2025 | 311 |
| 120 | Vũ Tiến Huy | | SGK7-00278 | Giáo dục thể chất 7 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 311 |
| 121 | Vũ Tiến Huy | | SGK6-00178 | Giáo dục thể chất 6 (Cánh diều) | LƯU QUANG HIỆP | 13/10/2025 | 311 |